round the bend
Định nghĩa
round the bend (thành ngữ, tính từ)
- Điên rồ, mất trí, không bình thường về mặt tâm thần: Cụm từ này là một cách nói thân mật (informal) hoặc tiếng lóng (slang) để chỉ một người có hành vi hoặc suy nghĩ kỳ quặc, mất kiểm soát, hoặc không còn minh mẫn.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi làm việc 80 giờ một tuần, anh ấy bắt đầu trở nên điên rồ.)
- (Tiếng ồn đó đang làm tôi phát điên lên!)
- (Cô ấy hoàn toàn mất trí nếu nghĩ rằng kế hoạch đó sẽ hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "drive someone round the bend": làm ai đó phát điên, khiến ai đó mất bình tĩnh.
- The constant complaints from customers are driving the staff round the bend. (Những lời phàn nàn liên tục từ khách hàng đang làm nhân viên phát điên.)
- "go round the bend": trở nên điên rồ, mất trí.
- He went round the bend after the accident. (Anh ấy đã mất trí sau vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Round the twist (thành ngữ, tiếng lóng): cũng có nghĩa tương tự "round the bend", chỉ sự điên rồ.
- You must be round the twist to go out in this weather! (Bạn hẳn là điên rồ mới ra ngoài trong thời tiết này!)
Từ đồng nghĩa
- Balmy (tính từ, tiếng lóng): điên rồ, mất trí.
- It used to drive my husband balmy. (Nó từng làm chồng tôi phát điên.)
- Crazy (tính từ): điên, mất trí.
- Mad (tính từ): điên, mất trí (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go round: đi vòng quanh; trong ngữ cảnh này, "go round the bend" là một cụm cố định.
- Drive round: lái xe vòng quanh; "drive someone round the bend" là cụm cố định.
Thành ngữ liên quan
- Around the bend: một biến thể khác của "round the bend", mang nghĩa tương tự.
- He's been acting a bit around the bend lately. (Gần đây anh ấy hành động hơi điên rồ một chút.)
- Off one's rocker: mất trí, điên rồ (tiếng lóng).
- You must be off your rocker to trust him! (Bạn hẳn là mất trí mới tin anh ta!)